noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

crusade Meaning in Vietnamese (crusade nghĩa là gì)

nounthập tự chinh, cuộc thập tự chinh, cuộc vận động
verbvận động
thập tự chinh in English:crusade
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của crusade trong tiếng Việt là thập tự chinh, cuộc thập tự chinh, cuộc vận động, vận động. (Một cuộc viễn chinh quân sự thời trung cổ, một trong một loạt các cuộc viễn chinh do người châu Âu thực hiện để giành lại Đất Thánh từ người Hồi giáo vào thế kỷ 11, 12 và 13.)

Definitions of Crusade

  1. 1
    noun
    cuộc thập tự chinh

    A medieval military expedition, one of a series made by Europeans to recover the Holy Land from the Muslims in the 11th, 12th, and 13th centuries.

    Một cuộc viễn chinh quân sự thời trung cổ, một trong một loạt các cuộc viễn chinh do người châu Âu thực hiện để giành lại Đất Thánh từ người Hồi giáo vào thế kỷ 11, 12 và 13.

  2. 2
    noun
    cuộc vận động

    A vigorous campaign for political, social, or religious change.

    Một chiến dịch mạnh mẽ để thay đổi chính trị, xã hội hoặc tôn giáo.

  3. 3
    verb
    vận động

    To participate in a vigorous campaign for political, social, or religious change.

    Tham gia vào một chiến dịch mạnh mẽ để thay đổi chính trị, xã hội hoặc tôn giáo.

Example Sentences

“The historical crusades had a profound impact on European and Middle Eastern history.”

Các cuộc thập tự chinh trong lịch sử đã có tác động sâu sắc đến lịch sử châu Âu và Trung Đông.

“She launched a crusade against corruption in the government.”

Cô ấy đã phát động một cuộc vận động chống tham nhũng trong chính phủ.

“Many people crusaded for civil rights during the 1960s.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

present participlecrusading
agent nouncrusader