noun
English to Vietnamese Dictionary
cappuccino Meaning in Vietnamese (cappuccino nghĩa là gì)
cappuccino, cà phê cappuccino
cappuccino in English:cappuccino
Phonetic:cáp-pu-chi-nô
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cappuccino trong tiếng Việt là cappuccino, cà phê cappuccino. (Cappuccino là một loại đồ uống cà phê của Ý, theo truyền thống được pha chế với cà phê espresso đôi, sữa nóng và bọt sữa đánh bông.)
Definitions of Cappuccino
- 1nouncà phê cappuccino
A cappuccino is an Italian coffee drink that is traditionally prepared with double espresso, hot milk, and steamed milk foam.
Cappuccino là một loại đồ uống cà phê của Ý, theo truyền thống được pha chế với cà phê espresso đôi, sữa nóng và bọt sữa đánh bông.
Example Sentences
casual
“I ordered a hot cappuccino with extra foam.”
Tôi đã gọi một ly cappuccino nóng với nhiều bọt sữa.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
coffeeespresso drink