noun
English to Vietnamese Dictionary
capri Meaning in Vietnamese (capri nghĩa là gì)
quần capri, quần lửng
quần capri in English:capri
Phonetic:quần ka-pri
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của capri trong tiếng Việt là quần capri, quần lửng. (Quần capri là một kiểu quần dài ngang bắp chân, ngắn hơn quần dài thông thường nhưng dài hơn quần short.)
Definitions of Capri
- 1
Example Sentences
casual
“She wore a comfortable pair of capri pants for her morning walk.”
Cô ấy mặc một chiếc quần capri thoải mái cho buổi đi dạo buổi sáng của mình.
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
cropped pantsthree-quarter pants
Inflected Word Forms
pluralcapris