noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
caps Meaning in Vietnamese (caps nghĩa là gì)
nounmũ
verbgiới hạn, đậy nắp
mũ in English:caps
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của caps trong tiếng Việt là mũ, giới hạn, đậy nắp. (Mũ là vật đội đầu, thường có lưỡi trai, dùng để che nắng hoặc làm đẹp, hoặc có thể là nắp đậy bảo vệ cho các vật chứa khác nhau.)
Definitions of Caps
- 1nounmũ
Caps are head coverings, often with a visor, worn for protection or fashion, or they can be protective lids for various containers.
Mũ là vật đội đầu, thường có lưỡi trai, dùng để che nắng hoặc làm đẹp, hoặc có thể là nắp đậy bảo vệ cho các vật chứa khác nhau.
- 2verbgiới hạn
When something caps an amount or activity, it sets an upper limit or maximum for it, preventing it from exceeding a certain point.
Khi một thứ gì đó giới hạn một số lượng hoặc hoạt động, nó sẽ đặt ra giới hạn trên hoặc mức tối đa cho nó, ngăn không cho nó vượt quá một điểm nhất định.
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
hatsbonnets
Inflected Word Forms
past tensecapped
present participlecapping
nouncap
agent nouncapper