noun
English to Vietnamese Dictionary
casey Meaning in Vietnamese (casey nghĩa là gì)
Casey
Casey in English:casey
Phonetic:Kây-xi
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của casey trong tiếng Việt là Casey. (Casey là một tên riêng phổ biến có nguồn gốc Ireland, thường được dùng cho cả nam và nữ.)
Definitions of Casey
- 1