noun
English to Vietnamese Dictionary

casanova Meaning in Vietnamese (casanova nghĩa là gì)

gã Don Juan
gã Don Juan in English:casanova
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của casanova trong tiếng Việt là gã Don Juan. (Một Casanova là một người đàn ông nổi tiếng vì có nhiều mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục với phụ nữ, thường không có ý định nghiêm túc.)

Definitions of Casanova

  1. 1
    noun(colloquial)
    gã Don Juan

    A Casanova is a man who is known for having many romantic or sexual relationships with women, often without serious intent.

    Một Casanova là một người đàn ông nổi tiếng vì có nhiều mối quan hệ tình cảm hoặc tình dục với phụ nữ, thường không có ý định nghiêm túc.

Example Sentences

casual

“He was known as a Casanova in his youth, always pursuing new romantic interests.”

Thời trẻ, anh ta nổi tiếng là một gã Don Juan, luôn theo đuổi những mối quan hệ lãng mạn mới.

casual

“She warned her friend not to trust him, saying he was a notorious Casanova.”

Cô ấy cảnh báo bạn mình đừng tin anh ta, nói rằng anh ta là một gã Don Juan khét tiếng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

womanizerphilanderercharmerseducerLothario

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

loyal partnerfaithful man

Inflected Word Forms

adjectivecasanova-like