noun
English to Vietnamese Dictionary
casablanca Meaning in Vietnamese (casablanca nghĩa là gì)
Casablanca
Casablanca in English:casablanca
Phonetic:Ka-sa-blan-ka
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của casablanca trong tiếng Việt là Casablanca. (Casablanca là thành phố lớn nhất ở Maroc, nằm trên bờ biển Đại Tây Dương, và là cảng chính cũng như trung tâm kinh tế của đất nước.)
Definitions of Casablanca
- 1
- 2