noun
English to Vietnamese Dictionary

casa Meaning in Vietnamese (casa nghĩa là gì)

nhà
nhà in English:casa
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của casa trong tiếng Việt là nhà. (Một ngôi nhà hoặc mái ấm, thường ám chỉ một nơi cư trú có ảnh hưởng kiến trúc Tây Ban Nha hoặc Ý, hoặc được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, thường được lãng mạn hóa.)

Definitions of Casa

  1. 1
    noun
    nhà

    A house or home, typically referring to a residence with a Spanish or Italian architectural influence, or used in a casual, often romanticized context.

    Một ngôi nhà hoặc mái ấm, thường ám chỉ một nơi cư trú có ảnh hưởng kiến trúc Tây Ban Nha hoặc Ý, hoặc được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, thường được lãng mạn hóa.

Example Sentences

casual

“They decided to buy a charming little casa by the sea.”

Họ quyết định mua một ngôi nhà nhỏ xinh xắn bên bờ biển.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

househomeresidence

Inflected Word Forms

diminutivecasita