noun
English to Vietnamese Dictionary

cary Meaning in Vietnamese (cary nghĩa là gì)

Cary
Cary in English:cary
Phonetic:Cây
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cary trong tiếng Việt là Cary. (Cary là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên riêng cho cả nam và nữ, và cũng là họ.)

Definitions of Cary

  1. 1
    noun
    Cary

    Cary is a proper noun, commonly used as a given name for both males and females, and also as a surname.

    Cary là một danh từ riêng, thường được dùng làm tên riêng cho cả nam và nữ, và cũng là họ.

Example Sentences

casual

“Cary Grant was a famous actor from the Golden Age of Hollywood.”

Cary Grant là một diễn viên nổi tiếng từ Thời kỳ Hoàng kim của Hollywood.