carver Meaning in Vietnamese (carver nghĩa là gì)
Nghĩa của carver trong tiếng Việt là thợ chạm khắc, dao khắc. (Một người thợ chạm khắc là một nghệ sĩ hoặc người thợ thủ công tạo hình vật liệu như gỗ, đá hoặc băng bằng cách cắt bỏ các mảnh để tạo thành một thiết kế hoặc hình dáng mong muốn.)
Definitions of Carver
- 1nounthợ chạm khắc
A carver is an artist or craftsperson who shapes material such as wood, stone, or ice by cutting away pieces to form a desired design or figure.
Một người thợ chạm khắc là một nghệ sĩ hoặc người thợ thủ công tạo hình vật liệu như gỗ, đá hoặc băng bằng cách cắt bỏ các mảnh để tạo thành một thiết kế hoặc hình dáng mong muốn.
- 2noundao khắc
A carver can also refer to a specialized tool, often a knife, used for cutting and shaping food, especially meat.
Dao khắc cũng có thể đề cập đến một công cụ chuyên dụng, thường là dao, dùng để cắt và tạo hình thực phẩm, đặc biệt là thịt.
Example Sentences
“The skilled carver transformed a block of wood into a beautiful statue.”
“She used a sharp carver to slice the roast beef thinly.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English: