gerund
English to Vietnamese Dictionary
cashing Meaning in Vietnamese (cashing nghĩa là gì)
việc rút tiền mặt, việc đổi séc, phiếu lĩnh tiền, hoặc công cụ tài chính khác ra tiền mặt
việc rút tiền mặt in English:cashing
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cashing trong tiếng Việt là việc rút tiền mặt, việc đổi séc, phiếu lĩnh tiền, hoặc công cụ tài chính khác ra tiền mặt. (Hành động chuyển đổi một tấm séc, phiếu lĩnh tiền, hoặc một công cụ tài chính khác thành tiền mặt vật chất.)
Definitions of Cashing
- 1gerundviệc đổi séc, phiếu lĩnh tiền, hoặc công cụ tài chính khác ra tiền mặt.
The act of converting a check, voucher, or other financial instrument into physical currency.
Hành động chuyển đổi một tấm séc, phiếu lĩnh tiền, hoặc một công cụ tài chính khác thành tiền mặt vật chất.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
encashmentliquidation
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
depositinginvesting
Inflected Word Forms
infinitivecash
third person singularcashes
past tensecashed
agent nouncashier