noun
English to Vietnamese Dictionary

caviar Meaning in Vietnamese (caviar nghĩa là gì)

trứng cá muối
trứng cá muối in English:caviar
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của caviar trong tiếng Việt là trứng cá muối. (Trứng cá muối là một món ăn xa xỉ bao gồm trứng cá, đặc biệt là cá tầm, được ướp muối, rất được ưa chuộng vì hương vị đậm đà.)

Definitions of Caviar

  1. 1
    noun
    trứng cá muối

    Caviar is a luxurious delicacy consisting of salt-cured roe, or eggs, of certain fish, especially sturgeon, highly prized for its rich flavor.

    Trứng cá muối là một món ăn xa xỉ bao gồm trứng cá, đặc biệt là cá tầm, được ướp muối, rất được ưa chuộng vì hương vị đậm đà.

Example Sentences

casual

“The restaurant served fresh caviar with blinis and crème fraîche as a starter.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

roefish eggs