cdma Meaning in Vietnamese (cdma nghĩa là gì)
Nghĩa của cdma trong tiếng Việt là CDMA. (CDMA, hoặc Code Division Multiple Access (Truy cập Đa người dùng Phân chia theo Mã), là một phương pháp truy cập kênh được sử dụng bởi nhiều công nghệ truyền thông vô tuyến khác nhau, cho phép nhiều người dùng chia sẻ một kênh duy nhất.)
Definitions of Cdma
- 1noun(formal)CDMA
CDMA, or Code Division Multiple Access, is a channel access method used by various radio communication technologies, allowing multiple users to share a single channel.
CDMA, hoặc Code Division Multiple Access (Truy cập Đa người dùng Phân chia theo Mã), là một phương pháp truy cập kênh được sử dụng bởi nhiều công nghệ truyền thông vô tuyến khác nhau, cho phép nhiều người dùng chia sẻ một kênh duy nhất.
Example Sentences
“Many early mobile networks in India used CDMA technology.”
Nhiều mạng di động đầu tiên ở Ấn Độ đã sử dụng công nghệ CDMA.