cdna Meaning in Vietnamese (cdna nghĩa là gì)
Nghĩa của cdna trong tiếng Việt là cDNA. (DNA bổ sung (cDNA) là bản sao DNA của một phân tử mRNA, được tổng hợp từ khuôn RNA bởi enzyme sao chép ngược, và được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật di truyền và nghiên cứu sinh học phân tử.)
Definitions of Cdna
- 1noun(formal)cDNA
Complementary DNA (cDNA) is a DNA copy of an mRNA molecule, synthesized from an RNA template by reverse transcriptase, and is widely used in genetic engineering and molecular biology research.
DNA bổ sung (cDNA) là bản sao DNA của một phân tử mRNA, được tổng hợp từ khuôn RNA bởi enzyme sao chép ngược, và được sử dụng rộng rãi trong kỹ thuật di truyền và nghiên cứu sinh học phân tử.
Example Sentences
“Researchers used cDNA to clone the gene of interest for further study.”
“cDNA libraries are essential tools in gene expression studies and functional genomics.”