noun
English to Vietnamese Dictionary

chaplin Meaning in Vietnamese (chaplin nghĩa là gì)

Charlie Chaplin
Charlie Chaplin in English:chaplin
Phonetic:Charlie Sáp-lin
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chaplin trong tiếng Việt là Charlie Chaplin. (Charlie Chaplin là một diễn viên hài, nhà làm phim và nhà soạn nhạc huyền thoại người Anh, được coi là một trong những nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử ngành công nghiệp điện ảnh.)

Definitions of Chaplin

  1. 1
    noun
    Charlie Chaplin

    Charlie Chaplin was a legendary English comic actor, filmmaker, and composer, widely regarded as one of the most important figures in the history of the film industry.

    Charlie Chaplin là một diễn viên hài, nhà làm phim và nhà soạn nhạc huyền thoại người Anh, được coi là một trong những nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử ngành công nghiệp điện ảnh.

Example Sentences

“Charlie Chaplin's silent films continue to entertain audiences worldwide.”

Những bộ phim câm của Charlie Chaplin tiếp tục làm hài lòng khán giả trên toàn thế giới.