noun
English to Vietnamese Dictionary
charley Meaning in Vietnamese (charley nghĩa là gì)
chuột rút
chuột rút in English:charley
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của charley trong tiếng Việt là chuột rút. (Một thuật ngữ không trang trọng chỉ tình trạng co cơ gây đau, thường xảy ra ở chân hoặc đùi, thường do căng cơ hoặc chấn thương.)
Definitions of Charley
- 1
Example Sentences
casual
“After the long hike, he woke up with a charley in his calf.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
muscle crampspasm
Inflected Word Forms
nouncharley horse