noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

charleston Meaning in Vietnamese (charleston nghĩa là gì)

nouncharleston
verbnhảy charleston
charleston in English:charleston
Phonetic:sạc-xtơn
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của charleston trong tiếng Việt là charleston, nhảy charleston. (Charleston là một điệu nhảy sôi động và tràn đầy năng lượng, trở nên phổ biến vào những năm 1920, đặc trưng bởi các động tác đá gót ra ngoài và đá mũi vào trong độc đáo.)

Definitions of Charleston

  1. 1
    noun
    charleston

    The Charleston is a lively and energetic dance that became popular in the 1920s, characterized by its distinctive outward heel kicks and inward toe kicks.

    Charleston là một điệu nhảy sôi động và tràn đầy năng lượng, trở nên phổ biến vào những năm 1920, đặc trưng bởi các động tác đá gót ra ngoài và đá mũi vào trong độc đáo.

  2. 2
    verb
    nhảy charleston

    To charleston means to perform the steps and movements of the Charleston dance.

    Nhảy charleston có nghĩa là thực hiện các bước và động tác của điệu nhảy Charleston.

Example Sentences

“The Charleston was a very popular dance during the Roaring Twenties.”

Charleston là một điệu nhảy rất phổ biến trong những năm 1920 sôi động.

“She learned to dance the Charleston for the vintage party.”

Cô ấy đã học nhảy charleston cho bữa tiệc cổ điển.

Inflected Word Forms

past tensecharlestoned
present participlecharlestoning