noun
English to Vietnamese Dictionary

charles Meaning in Vietnamese (charles nghĩa là gì)

Charles
Charles in English:charles
IPA:tʃɑːrlz
Phonetic:Chao-lơ
Plural: Charleses
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của charles trong tiếng Việt là Charles. (Charles là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, có nguồn gốc từ tiếng German, có nghĩa là 'người đàn ông tự do', và đã được đặt cho nhiều vị vua và nhân vật đáng chú ý.)

Usage Note: Tên riêng của nam giới, có nguồn gốc từ tiếng German, nghĩa là 'người đàn ông tự do'. Đã được đặt cho nhiều vị vua và nhân vật nổi tiếng.

Definitions of Charles

  1. 1
    noun
    Charles

    Charles is a common masculine given name of Germanic origin, meaning 'free man', and has been borne by many kings and notable figures.

    Charles là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, có nguồn gốc từ tiếng German, có nghĩa là 'người đàn ông tự do', và đã được đặt cho nhiều vị vua và nhân vật đáng chú ý.

Example Sentences

formal

“Charles Dickens was a renowned English novelist.”

casual

“My cousin Charles is visiting us next month.”

Anh họ của tôi, Charles, sẽ đến thăm chúng tôi vào tháng tới.