noun
English to Vietnamese Dictionary
charles Meaning in Vietnamese (charles nghĩa là gì)
Charles
Charles in English:charles
IPA:tʃɑːrlz
Phonetic:Chao-lơ
Plural: Charleses
Gender:Masculine
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của charles trong tiếng Việt là Charles. (Charles là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, có nguồn gốc từ tiếng German, có nghĩa là 'người đàn ông tự do', và đã được đặt cho nhiều vị vua và nhân vật đáng chú ý.)
Usage Note: Tên riêng của nam giới, có nguồn gốc từ tiếng German, nghĩa là 'người đàn ông tự do'. Đã được đặt cho nhiều vị vua và nhân vật nổi tiếng.
Definitions of Charles
- 1nounCharles
Charles is a common masculine given name of Germanic origin, meaning 'free man', and has been borne by many kings and notable figures.
Charles là một tên riêng phổ biến dành cho nam giới, có nguồn gốc từ tiếng German, có nghĩa là 'người đàn ông tự do', và đã được đặt cho nhiều vị vua và nhân vật đáng chú ý.