noun · verb
English to Vietnamese Dictionary
charms Meaning in Vietnamese (charms nghĩa là gì)
nounbùa mê, sức hấp dẫn, bùa may mắn
verbmê hoặc
bùa mê, sức hấp dẫn in English:charms
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của charms trong tiếng Việt là bùa mê, sức hấp dẫn, bùa may mắn, mê hoặc. (Những phẩm chất khiến ai đó hoặc điều gì đó rất thu hút và dễ chịu.)
Definitions of Charms
- 1nounsức hấp dẫn
Qualities that make someone or something very attractive and pleasing.
Những phẩm chất khiến ai đó hoặc điều gì đó rất thu hút và dễ chịu.
- 2
- 3
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsAntonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
repulsionunattractiveness
Inflected Word Forms
nouncharm
agent nouncharmer
adjectivecharming
adverbcharmingly