noun
English to Vietnamese Dictionary

checkbook Meaning in Vietnamese (checkbook nghĩa là gì)

sổ séc
sổ séc in English:checkbook
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của checkbook trong tiếng Việt là sổ séc. (Một cuốn sách chứa một lượng séc trống, dùng để thanh toán từ tài khoản ngân hàng.)

Definitions of Checkbook

  1. 1
    noun
    sổ séc

    A book containing a supply of blank checks, used for making payments from a bank account.

    Một cuốn sách chứa một lượng séc trống, dùng để thanh toán từ tài khoản ngân hàng.

Example Sentences

casual

“I need to order a new checkbook from the bank.”

Tôi cần đặt một cuốn sổ séc mới từ ngân hàng.

casual

“He always carries his checkbook in his briefcase.”

Anh ấy luôn mang theo sổ séc trong cặp của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

chequebook