noun
English to Vietnamese Dictionary

checkboxes Meaning in Vietnamese (checkboxes nghĩa là gì)

hộp kiểm
hộp kiểm in English:checkboxes
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của checkboxes trong tiếng Việt là hộp kiểm. (Các ô vuông nhỏ trên biểu mẫu hoặc màn hình kỹ thuật số mà người dùng có thể nhấp để chọn hoặc bỏ chọn một hoặc nhiều tùy chọn.)

Definitions of Checkboxes

  1. 1
    noun
    hộp kiểm

    Small square boxes on a digital form or screen that a user can click to select or deselect one or more options.

    Các ô vuông nhỏ trên biểu mẫu hoặc màn hình kỹ thuật số mà người dùng có thể nhấp để chọn hoặc bỏ chọn một hoặc nhiều tùy chọn.

Example Sentences

casual

“Please mark all the relevant checkboxes before submitting the form.”

formal

“The survey included several checkboxes for demographic information.”

Bảng khảo sát bao gồm một số hộp kiểm cho thông tin nhân khẩu học.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

selection boxesoption boxes

Inflected Word Forms

nouncheckbox