noun
English to Vietnamese Dictionary

chefs Meaning in Vietnamese (chefs nghĩa là gì)

đầu bếp
đầu bếp in English:chefs
Plural: chefs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chefs trong tiếng Việt là đầu bếp. (Đầu bếp là những người nấu ăn chuyên nghiệp, thường làm việc trong nhà hàng hoặc khách sạn, chịu trách nhiệm chuẩn bị và giám sát việc chuẩn bị thức ăn.)

Definitions of Chefs

  1. 1
    noun
    đầu bếp

    Chefs are professional cooks, typically working in a restaurant or hotel, who are responsible for preparing and overseeing the preparation of food.

    Đầu bếp là những người nấu ăn chuyên nghiệp, thường làm việc trong nhà hàng hoặc khách sạn, chịu trách nhiệm chuẩn bị và giám sát việc chuẩn bị thức ăn.

Example Sentences

casual

“The restaurant employs several talented chefs who create exquisite dishes.”

general

“Many chefs are now focusing on sustainable and locally sourced ingredients.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cooksculinarians

Inflected Word Forms

nounchef
adjectiveculinary