noun
English to Vietnamese Dictionary
chemicals Meaning in Vietnamese (chemicals nghĩa là gì)
hóa chất
hóa chất in English:chemicals
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chemicals trong tiếng Việt là hóa chất. (Hóa chất là những chất được tạo ra bởi hoặc được sử dụng trong một quá trình hóa học, thường có các đặc tính và thành phần riêng biệt.)
Definitions of Chemicals
- 1nounhóa chất
Chemicals are substances that are produced by or used in a chemical process, often having distinct properties and compositions.
Hóa chất là những chất được tạo ra bởi hoặc được sử dụng trong một quá trình hóa học, thường có các đặc tính và thành phần riêng biệt.
Example Sentences
casual
“Many household cleaning products contain harsh chemicals.”
Nhiều sản phẩm tẩy rửa gia dụng chứa các hóa chất khắc nghiệt.
formal
“Scientists are studying the chemicals released into the atmosphere.”
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounchemical
nounchemistry
agent nounchemist
adjectivechemical
adverbchemically