noun
English to Vietnamese Dictionary

chen Meaning in Vietnamese (chen nghĩa là gì)

Trần
Trần in English:chen
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chen trong tiếng Việt là Trần. (Trần là một họ rất phổ biến của người Trung Quốc, thường được chuyển ngữ sang tiếng Anh.)

Definitions of Chen

  1. 1
    noun(formal)
    Trần

    Chen is a very common Chinese surname, often transliterated into English.

    Trần là một họ rất phổ biến của người Trung Quốc, thường được chuyển ngữ sang tiếng Anh.

Example Sentences

business

“Mr. Chen will be attending the conference tomorrow.”

Ông Trần sẽ tham dự hội nghị vào ngày mai.

Inflected Word Forms

pluralChens