other
English to Vietnamese Dictionary
cheney Meaning in Vietnamese (cheney nghĩa là gì)
Cheney
Cheney in English:cheney
Phonetic:Chê-ni
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cheney trong tiếng Việt là Cheney. (Cheney là một danh từ riêng, cụ thể là một họ có nguồn gốc tiếng Anh.)
Definitions of Cheney
- 1otherCheney
Cheney is a proper noun, specifically a surname of English origin.
Cheney là một danh từ riêng, cụ thể là một họ có nguồn gốc tiếng Anh.