noun
English to Vietnamese Dictionary
chennai Meaning in Vietnamese (chennai nghĩa là gì)
Chennai
Chennai in English:chennai
Phonetic:Sê-na-i
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chennai trong tiếng Việt là Chennai. (Chennai là một thành phố cảng lớn trên Bờ Biển Coromandel thuộc Vịnh Bengal và là thủ phủ của bang Tamil Nadu của Ấn Độ.)
Definitions of Chennai
- 1