noun
English to Vietnamese Dictionary
chimney Meaning in Vietnamese (chimney nghĩa là gì)
ống khói
ống khói in English:chimney
Phonetic:ông khối
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chimney trong tiếng Việt là ống khói. (Một ống hoặc kênh thẳng đứng dẫn khói và khí thải từ lửa hoặc lò sưởi ra ngoài qua mái nhà của một tòa nhà.)
Definitions of Chimney
- 1
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
fluesmokestack
Inflected Word Forms
nounchimney sweep
nounchimney stack