other
English to Vietnamese Dictionary

chloe Meaning in Vietnamese (chloe nghĩa là gì)

Chloe
Chloe in English:chloe
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chloe trong tiếng Việt là Chloe. (Chloe là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, bắt nguồn từ từ tiếng Hy Lạp cổ 'khlóē', có nghĩa là 'chồi xanh' hoặc 'nở rộ', thường ám chỉ nữ thần Demeter.)

Definitions of Chloe

  1. 1
    other
    Chloe

    Chloe is a popular feminine given name derived from the Ancient Greek word 'khlóē', which means 'green shoot' or 'blooming', often referring to the goddess Demeter.

    Chloe là một tên riêng phổ biến dành cho nữ, bắt nguồn từ từ tiếng Hy Lạp cổ 'khlóē', có nghĩa là 'chồi xanh' hoặc 'nở rộ', thường ám chỉ nữ thần Demeter.

Example Sentences

casual

“Chloe decided to pursue a career in environmental science.”

casual

“Many parents choose the name Chloe for its beautiful meaning and classic sound.”

Nhiều phụ huynh chọn tên Chloe vì ý nghĩa đẹp và âm thanh cổ điển của nó.