noun
English to Vietnamese Dictionary
chivalry Meaning in Vietnamese (chivalry nghĩa là gì)
hiệp sĩ đạo, hệ thống hiệp sĩ thời trung cổ, phẩm chất của hiệp sĩ
hiệp sĩ đạo in English:chivalry
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chivalry trong tiếng Việt là hiệp sĩ đạo, hệ thống hiệp sĩ thời trung cổ, phẩm chất của hiệp sĩ. (Hệ thống hiệp sĩ thời trung cổ bao gồm các quy tắc ứng xử về tôn giáo, đạo đức và xã hội.)
Definitions of Chivalry
- 1
- 2
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
adjectivechivalrous
adverbchivalrously