noun · verb
English to Vietnamese Dictionary

chitchat Meaning in Vietnamese (chitchat nghĩa là gì)

nountán gẫu, chuyện phiếm
verbtán gẫu
tán gẫu in English:chitchat
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chitchat trong tiếng Việt là tán gẫu, chuyện phiếm. (Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, thân mật và thường không quan trọng, thường về những vấn đề thường ngày.)

Definitions of Chitchat

  1. 1
    noun(informal)
    chuyện phiếm

    Chitchat refers to light, informal, and often trivial conversation, typically about everyday matters.

    Cuộc trò chuyện nhẹ nhàng, thân mật và thường không quan trọng, thường về những vấn đề thường ngày.

  2. 2
    verb(informal)
    tán gẫu

    To chitchat means to engage in casual and friendly conversation about unimportant matters.

    Tham gia vào cuộc trò chuyện thân mật và thân thiện về những vấn đề không quan trọng.

Example Sentences

“We spent the afternoon having some pleasant chitchat over coffee.”

Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để tán gẫu vui vẻ bên ly cà phê.

“There was a lot of chitchat before the meeting officially started.”

“They like to chitchat about their daily lives and hobbies.”

Họ thích tán gẫu về cuộc sống hàng ngày và sở thích của mình.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

small talkbantergossip

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

serious discussionsilencedebate

Inflected Word Forms

past tensechitchatted
present participlechitchatting