noun
English to Vietnamese Dictionary

chocolates Meaning in Vietnamese (chocolates nghĩa là gì)

sô cô la
Từ đồng nghĩa:kẹo sô cô labánh sô cô la
sô cô la in English:chocolates
Plural: chocolates
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chocolates trong tiếng Việt là sô cô la. (Những viên kẹo nhỏ hoặc bánh kẹo chủ yếu làm từ ca cao, đường và thường có sữa, thường được thưởng thức như một món ngọt.)

Definitions of Chocolates

  1. 1
    noun
    sô cô la

    Small candies or confections made primarily from cocoa solids, sugar, and often milk, typically enjoyed as a sweet treat.

    Những viên kẹo nhỏ hoặc bánh kẹo chủ yếu làm từ ca cao, đường và thường có sữa, thường được thưởng thức như một món ngọt.

Example Sentences

casual

“She bought a box of chocolates for her friend's birthday.”

Cô ấy đã mua một hộp sô cô la cho sinh nhật của bạn mình.

casual

“The children eagerly unwrapped their chocolates.”

Những đứa trẻ háo hức mở sô cô la của chúng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

kẹo sô cô labánh sô cô la

In English:

candiessweetsconfections

Inflected Word Forms

nounchocolate
adjectivechocolaty