noun
English to Vietnamese Dictionary

choosing Meaning in Vietnamese (choosing nghĩa là gì)

sự lựa chọn
sự lựa chọn in English:choosing
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của choosing trong tiếng Việt là sự lựa chọn. (Hành động chọn một người hoặc một vật từ một nhóm các lựa chọn thay thế.)

Definitions of Choosing

  1. 1
    noun
    sự lựa chọn

    The act of selecting someone or something from a group of alternatives.

    Hành động chọn một người hoặc một vật từ một nhóm các lựa chọn thay thế.

Example Sentences

formal

“The choosing of a new leader is a crucial decision for the community.”

Việc lựa chọn một nhà lãnh đạo mới là một quyết định quan trọng đối với cộng đồng.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

infinitivechoose
past tensechose
past participlechosen
nounchoice
adjectivechoosy