noun
English to Vietnamese Dictionary

chopin Meaning in Vietnamese (chopin nghĩa là gì)

Chopin
Chopin in English:chopin
IPA:ˈʃoʊpæn
Phonetic:Sô-panh
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chopin trong tiếng Việt là Chopin. (Frédéric Chopin là một nhà soạn nhạc và nghệ sĩ piano bậc thầy nổi tiếng người Ba Lan thuộc thời kỳ Lãng mạn, được ca ngợi vì các tác phẩm piano độc tấu của ông.)

Definitions of Chopin

  1. 1
    noun
    Chopin

    Frédéric Chopin was a renowned Polish composer and virtuoso pianist of the Romantic era, celebrated for his solo piano works.

    Frédéric Chopin là một nhà soạn nhạc và nghệ sĩ piano bậc thầy nổi tiếng người Ba Lan thuộc thời kỳ Lãng mạn, được ca ngợi vì các tác phẩm piano độc tấu của ông.

Example Sentences

“Chopin's nocturnes are known for their beautiful melodies and emotional depth.”

Các bản nocturne của Chopin nổi tiếng với giai điệu tuyệt đẹp và chiều sâu cảm xúc.

“Many pianists consider Chopin's works to be among the most challenging and rewarding to perform.”

Nhiều nghệ sĩ piano coi các tác phẩm của Chopin là một trong những tác phẩm thử thách và đáng biểu diễn nhất.