adjective
English to Vietnamese Dictionary
chubby Meaning in Vietnamese (chubby nghĩa là gì)
mũm mĩm
mũm mĩm in English:chubby
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của chubby trong tiếng Việt là mũm mĩm. (Mô tả một người, đặc biệt là trẻ em, có thân hình đầy đặn hoặc hơi béo và tròn một cách dễ thương.)
Definitions of Chubby
- 1adjectivemũm mĩm
Describing a person, especially a child, who is pleasantly plump or slightly fat and round.
Mô tả một người, đặc biệt là trẻ em, có thân hình đầy đặn hoặc hơi béo và tròn một cách dễ thương.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
Inflected Word Forms
nounchubbiness
adverbchubbily
comparativechubbier
superlativechubbiest