verb
English to Vietnamese Dictionary

chuck Meaning in Vietnamese (chuck nghĩa là gì)

ném, vứt bỏ, chia tay
ném in English:chuck
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của chuck trong tiếng Việt là ném, vứt bỏ, chia tay. (Ném cái gì đó một cách thờ ơ hoặc bất cẩn.)

Definitions of Chuck

  1. 1
    verb
    ném

    To throw something in a casual or careless manner.

    Ném cái gì đó một cách thờ ơ hoặc bất cẩn.

  2. 2
    verb
    vứt bỏ

    To get rid of something that is no longer wanted or needed.

    Vứt bỏ cái gì đó không còn muốn hoặc cần nữa.

  3. 3
    verb(informal)
    chia tay

    To end a romantic relationship with someone, often abruptly.

    Chấm dứt một mối quan hệ lãng mạn với ai đó, thường là đột ngột.

Example Sentences

casual

“Just chuck the keys on the table.”

Cứ ném chìa khóa lên bàn đi.

casual

“I need to chuck out these old newspapers.”

Tôi cần vứt bỏ mấy tờ báo cũ này.

informal

“She decided to chuck her job and travel the world.”

Cô ấy quyết định chia tay công việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

Inflected Word Forms

past tensechucked
present participlechucking
agent nounchucker

Phrases & Idiomatic Expressions

chuck outphrasal_verb

To expel someone or something, or to discard something.

chuck it inidiom

To give up or stop doing something.

chuck upphrasal_verb

To vomit.