interjection
English to Vietnamese Dictionary
ciao Meaning in Vietnamese (ciao nghĩa là gì)
xin chào, tạm biệt
Từ đồng nghĩa:chào
xin chào / tạm biệt in English:ciao
IPA:tʃaʊ
Phonetic:chao
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của ciao trong tiếng Việt là xin chào, tạm biệt. (Một từ tiếng Ý thân mật dùng để chào khi gặp ai đó.)
Usage Note: Từ mượn gốc tiếng Ý, dùng thân mật.
Definitions of Ciao
- 1
- 2