noun
English to Vietnamese Dictionary

cigars Meaning in Vietnamese (cigars nghĩa là gì)

xì gà
Từ đồng nghĩa:điếu xì gà
xì gà in English:cigars
Plural: cigars
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cigars trong tiếng Việt là xì gà. (Xì gà là những điếu thuốc lá được cuốn từ lá thuốc lá đã lên men và sấy khô, thường được hút để giải trí.)

Definitions of Cigars

  1. 1
    noun
    xì gà

    Cigars are rolls of fermented and dried tobacco leaves, typically smoked for pleasure.

    Xì gà là những điếu thuốc lá được cuốn từ lá thuốc lá đã lên men và sấy khô, thường được hút để giải trí.

Example Sentences

casual

“He enjoys smoking expensive cigars after dinner.”

Ông ấy thích hút những điếu xì gà đắt tiền sau bữa tối.

business

“The shop sells a variety of imported cigars.”

Cửa hàng bán nhiều loại xì gà nhập khẩu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

điếu xì gà

In English:

stogieshavanas

Inflected Word Forms

nouncigar
nouncigarillo