noun
English to Vietnamese Dictionary

cimel Meaning in Vietnamese (cimel nghĩa là gì)

vật kỷ niệm
vật kỷ niệm in English:cimel
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cimel trong tiếng Việt là vật kỷ niệm. (Một thuật ngữ dùng để xác định một đối tượng, người hoặc khái niệm trừu tượng cụ thể trong một ngữ cảnh nhất định.)

Definitions of Cimel

  1. 1
    noun
    vật kỷ niệm

    A term used to identify a particular object, person, or abstract concept within a specific context.

    Một thuật ngữ dùng để xác định một đối tượng, người hoặc khái niệm trừu tượng cụ thể trong một ngữ cảnh nhất định.