noun
English to Vietnamese Dictionary

citysearch Meaning in Vietnamese (citysearch nghĩa là gì)

tìm kiếm thành phố, việc tìm kiếm thông tin, dịch vụ hoặc địa điểm trong khu vực đô thị
tìm kiếm thành phố in English:citysearch
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của citysearch trong tiếng Việt là tìm kiếm thành phố, việc tìm kiếm thông tin, dịch vụ hoặc địa điểm trong khu vực đô thị. (Citysearch đề cập đến hành động hoặc quá trình tìm kiếm thông tin, dịch vụ hoặc địa điểm cụ thể trong một khu vực đô thị.)

Definitions of Citysearch

  1. 1
    noun
    việc tìm kiếm thông tin, dịch vụ hoặc địa điểm trong khu vực đô thị

    Citysearch refers to the act or process of looking for information, services, or locations specifically within an urban area.

    Citysearch đề cập đến hành động hoặc quá trình tìm kiếm thông tin, dịch vụ hoặc địa điểm cụ thể trong một khu vực đô thị.

Example Sentences

casual

“I did a quick citysearch to find a good coffee shop nearby.”

Tôi đã nhanh chóng tìm kiếm trên mạng để tìm một quán cà phê ngon gần đây.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

local searchurban directorycity guide

Inflected Word Forms

nouncity search
nouncity-search