noun
English to Vietnamese Dictionary
clarke Meaning in Vietnamese (clarke nghĩa là gì)
Clarke
Clarke in English:clarke
Phonetic:Cơ-lác
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của clarke trong tiếng Việt là Clarke. (Clarke là một họ phổ biến của người Anh gốc Ireland, thường chỉ người thư ký hoặc học giả.)
Definitions of Clarke
- 1