noun
English to Vietnamese Dictionary
clark Meaning in Vietnamese (clark nghĩa là gì)
Clark
Clark in English:clark
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của clark trong tiếng Việt là Clark. (Clark là một họ phổ biến trong tiếng Anh và một tên riêng cho nam giới, thường bắt nguồn từ từ 'cleric' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'thư ký' hoặc 'người ghi chép'.)
Definitions of Clark
- 1nounClark
Clark is a common English surname and a male given name, often derived from the Old English word 'cleric' meaning 'clerk' or 'scribe'.
Clark là một họ phổ biến trong tiếng Anh và một tên riêng cho nam giới, thường bắt nguồn từ từ 'cleric' trong tiếng Anh cổ có nghĩa là 'thư ký' hoặc 'người ghi chép'.
Example Sentences
business
“Mr. Clark will be leading the presentation tomorrow morning.”
Ông Clark sẽ dẫn dắt buổi thuyết trình vào sáng mai.
casual
“Have you met Sarah Clark, the new manager?”