noun
English to Vietnamese Dictionary

claudia Meaning in Vietnamese (claudia nghĩa là gì)

Claudia
Claudia in English:claudia
Phonetic:Clau-đi-a
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của claudia trong tiếng Việt là Claudia. (Claudia là một tên riêng của phụ nữ có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'bị què' hoặc 'tàn tật', và là tên của một gia tộc La Mã nổi tiếng.)

Definitions of Claudia

  1. 1
    noun
    Claudia

    Claudia is a female given name of Latin origin, meaning 'lame' or 'crippled', and was the name of a prominent Roman gens.

    Claudia là một tên riêng của phụ nữ có nguồn gốc Latinh, có nghĩa là 'bị què' hoặc 'tàn tật', và là tên của một gia tộc La Mã nổi tiếng.

Example Sentences

casual

“Claudia is known for her artistic talent and vibrant personality.”

Claudia nổi tiếng với tài năng nghệ thuật và tính cách sôi nổi của mình.

business

“Please welcome our new team member, Claudia.”

Xin chào mừng thành viên mới của đội chúng ta, Claudia.