noun
English to Vietnamese Dictionary

clerks Meaning in Vietnamese (clerks nghĩa là gì)

nhân viên văn phòng
Từ đồng nghĩa:nhân viên hành chính
nhân viên văn phòng in English:clerks
Plural: clerks
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clerks trong tiếng Việt là nhân viên văn phòng. (Những cá nhân làm việc trong văn phòng, ngân hàng hoặc các tổ chức khác để lưu giữ hồ sơ, sổ sách kế toán và thực hiện các nhiệm vụ hành chính chung.)

Definitions of Clerks

  1. 1
    noun
    nhân viên văn phòng

    Individuals employed in an office, bank, or other institution to keep records, accounts, and perform general administrative duties.

    Những cá nhân làm việc trong văn phòng, ngân hàng hoặc các tổ chức khác để lưu giữ hồ sơ, sổ sách kế toán và thực hiện các nhiệm vụ hành chính chung.

Example Sentences

business

“The clerks processed all the applications by the end of the day.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In Vietnamese:

nhân viên hành chính

In English:

office workersadministratorssecretaries

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

executivesmanagersbosses

Inflected Word Forms

nounclerk
nounclerkship
adjectiveclerical