noun
English to Vietnamese Dictionary

clientele Meaning in Vietnamese (clientele nghĩa là gì)

khách hàng, tập khách hàng
khách hàng in English:clientele
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clientele trong tiếng Việt là khách hàng, tập khách hàng. (Toàn bộ khách hàng hoặc người bảo trợ của một doanh nghiệp hoặc ngành nghề, đặc biệt là những người thường xuyên hoặc quen thuộc.)

Definitions of Clientele

  1. 1
    noun
    tập khách hàng

    The body of customers or patrons of a business or profession, especially a regular or habitual one.

    Toàn bộ khách hàng hoặc người bảo trợ của một doanh nghiệp hoặc ngành nghề, đặc biệt là những người thường xuyên hoặc quen thuộc.

Example Sentences

casual

“The restaurant has a loyal clientele who visit every week.”

business

“Building a strong clientele is essential for any successful business.”

Xây dựng một tập khách hàng vững mạnh là điều cần thiết cho bất kỳ doanh nghiệp thành công nào.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

customersclientspatronsregularsfollowing

Inflected Word Forms

nounclient
pluralclients