verb · general
English to Vietnamese Dictionary
cling Meaning in Vietnamese (cling nghĩa là gì)
verbbám víu, dính chặt, kiên trì giữ vững
generaldính chặt
bám víu in English:cling
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cling trong tiếng Việt là bám víu, dính chặt, kiên trì giữ vững. (Bám chặt vào ai đó hoặc cái gì đó, thường vì sợ hãi, yêu thương hoặc cần sự hỗ trợ.)
Definitions of Cling
- 1
- 2dính chặt
- 3
- 4
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsInflected Word Forms
third person singularclings
past tenseclung
present participleclinging
agent nounclinger
adjectiveclingy