noun
English to Vietnamese Dictionary

clint Meaning in Vietnamese (clint nghĩa là gì)

khối đá vôi
khối đá vôi in English:clint
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clint trong tiếng Việt là khối đá vôi. (Một khối đá vôi tách biệt với các khối đá liền kề bởi một khe nứt, thường thấy ở cảnh quan đá vôi.)

Definitions of Clint

  1. 1
    noun(technical)
    khối đá vôi

    A block of limestone separated from adjacent blocks by a gryke, typically found in karst landscapes.

    Một khối đá vôi tách biệt với các khối đá liền kề bởi một khe nứt, thường thấy ở cảnh quan đá vôi.

Example Sentences

technical

“The clints and grykes form a distinctive pattern on the limestone pavement.”

Inflected Word Forms

pluralclints