noun
English to Vietnamese Dictionary

clubhouse Meaning in Vietnamese (clubhouse nghĩa là gì)

nhà câu lạc bộ
nhà câu lạc bộ in English:clubhouse
Phonetic:nhà kâu lạc bộ
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của clubhouse trong tiếng Việt là nhà câu lạc bộ. (Một tòa nhà được câu lạc bộ sử dụng, đặc biệt là câu lạc bộ thể thao, cho các hoạt động xã hội, phòng thay đồ và các tiện nghi khác.)

Definitions of Clubhouse

  1. 1
    noun
    nhà câu lạc bộ

    A building used by a club, especially a sports club, for social activities, changing rooms, and other facilities.

    Một tòa nhà được câu lạc bộ sử dụng, đặc biệt là câu lạc bộ thể thao, cho các hoạt động xã hội, phòng thay đồ và các tiện nghi khác.

Example Sentences

casual

“The golf clubhouse offers stunning views of the course.”

Nhà câu lạc bộ golf có tầm nhìn tuyệt đẹp ra sân.

casual

“Members gathered in the clubhouse after the match.”

Các thành viên đã tụ tập tại nhà câu lạc bộ sau trận đấu.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

club buildingpavilion