verb · noun
English to Vietnamese Dictionary

cluck Meaning in Vietnamese (cluck nghĩa là gì)

verbcục tác
nountiếng cục tác
cục tác in English:cluck
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cluck trong tiếng Việt là cục tác, tiếng cục tác. (Phát ra âm thanh ngắn, trầm, cổ họng, thường do gà mái kêu, thường biểu thị sự hài lòng hoặc cảnh báo.)

Definitions of Cluck

  1. 1
    verb
    cục tác

    To make a short, low, guttural sound, typically made by a hen, often indicating contentment or a warning.

    Phát ra âm thanh ngắn, trầm, cổ họng, thường do gà mái kêu, thường biểu thị sự hài lòng hoặc cảnh báo.

  2. 2
    noun
    tiếng cục tác

    A short, low, guttural sound, typically made by a hen.

    Âm thanh ngắn, trầm, cổ họng, thường do gà mái phát ra.

Example Sentences

“The hen began to cluck loudly when she saw her chicks.”

Con gà mái bắt đầu cục tác lớn khi nó nhìn thấy đàn con của mình.

“I heard a soft cluck from the chicken coop this morning.”

Tôi nghe thấy một tiếng cục tác nhẹ từ chuồng gà sáng nay.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

cacklechuckle

Inflected Word Forms

third person singularclucks
past tenseclucked
gerundclucking