noun
English to Vietnamese Dictionary

cobwebs Meaning in Vietnamese (cobwebs nghĩa là gì)

mạng nhện
mạng nhện in English:cobwebs
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cobwebs trong tiếng Việt là mạng nhện. (Những mạng lưới sợi tơ mịn do nhện giăng, đặc biệt là những mạng cũ bám đầy bụi, thường thấy ở những nơi ít được dọn dẹp như gác xép hoặc góc nhà.)

Definitions of Cobwebs

  1. 1
    noun
    mạng nhện

    Fine networks of threads spun by spiders, especially when old and covered with dust, typically found in neglected places like attics or corners.

    Những mạng lưới sợi tơ mịn do nhện giăng, đặc biệt là những mạng cũ bám đầy bụi, thường thấy ở những nơi ít được dọn dẹp như gác xép hoặc góc nhà.

Example Sentences

casual

“The old abandoned house was filled with cobwebs and dust.”

Ngôi nhà cũ bỏ hoang đầy mạng nhện và bụi bặm.

casual

“She spent the morning clearing the cobwebs from the ceiling.”

Cô ấy đã dành cả buổi sáng để dọn sạch mạng nhện trên trần nhà.

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

spiderwebswebs

Antonyms (Từ trái nghĩa)

In English:

cleanlinesstidiness

Inflected Word Forms

nouncobweb
adjectivecobwebbed