noun
English to Vietnamese Dictionary
cobwebs Meaning in Vietnamese (cobwebs nghĩa là gì)
mạng nhện
mạng nhện in English:cobwebs
Quick Answer • Tóm tắt
Nghĩa của cobwebs trong tiếng Việt là mạng nhện. (Những mạng lưới sợi tơ mịn do nhện giăng, đặc biệt là những mạng cũ bám đầy bụi, thường thấy ở những nơi ít được dọn dẹp như gác xép hoặc góc nhà.)
Definitions of Cobwebs
- 1nounmạng nhện
Fine networks of threads spun by spiders, especially when old and covered with dust, typically found in neglected places like attics or corners.
Những mạng lưới sợi tơ mịn do nhện giăng, đặc biệt là những mạng cũ bám đầy bụi, thường thấy ở những nơi ít được dọn dẹp như gác xép hoặc góc nhà.
Example Sentences
Explore Vocabulary by Topic
Popular TopicsSynonyms (Từ đồng nghĩa)
In English:
spiderwebswebs
Antonyms (Từ trái nghĩa)
In English:
cleanlinesstidiness
Inflected Word Forms
nouncobweb
adjectivecobwebbed