noun
English to Vietnamese Dictionary

cobra Meaning in Vietnamese (cobra nghĩa là gì)

rắn hổ mang
rắn hổ mang in English:cobra
Quick Answer • Tóm tắt

Nghĩa của cobra trong tiếng Việt là rắn hổ mang. (Một loài rắn cực độc có nguồn gốc từ châu Phi và châu Á, nổi tiếng với khả năng làm dẹt xương cổ thành một cái mui khi bị đe dọa.)

Definitions of Cobra

  1. 1
    noun
    rắn hổ mang

    A highly venomous snake native to Africa and Asia, known for its ability to flatten its neck ribs into a hood when threatened.

    Một loài rắn cực độc có nguồn gốc từ châu Phi và châu Á, nổi tiếng với khả năng làm dẹt xương cổ thành một cái mui khi bị đe dọa.

Example Sentences

casual

“The cobra raised its hood, ready to strike.”

general

“Cobras are revered in some cultures and feared in others.”

Synonyms (Từ đồng nghĩa)

In English:

snakeserpent